Thông số kỹ thuật xe cứu hỏa isuzu 5 khối nhập khẩu nguyên chiếc đời 2021
- THÔNG TIN CHUNG (General information)
- Người nhập khẩu (Importer): CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ VŨ LINH
- Địa chỉ (Address): Số 12, ngõ 144, đường Cổ Linh, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành Phố Hà Nội
- Người đại diện (Representative): Nguyễn Tiến Minh
- Số điện thoại (Telephone N0): 0438712588
- Thư điện tử (Email): info@vulinhauto.com
- Số tham chiếu (Reference certificate N0):
- Số báo cáo thử nghiệm an toàn (Safety test report N0):
- Số báo cáo thử nghiệm khí thải (Emission test report N0):
- Số báo cáo COP (COP report N0):
- Loại phương tiện (Vehicle’s type): (*) Ô tô chữa cháy
- Nhãn hiệu (Trade mark): (*) ISUZU
- Tên thương mại (Commercial name): JDF5102GXFPM30
- Mã kiểu loại (Model code):
- Nước sản xuất (Production country): (*) Trung Quốc,
- Nhà máy sản xuất (Production Plant): HUBEI JIANGNAN SPECIAL AUTOMOBILE CO., LTD
- Địa chỉ nhà máy sản xuất (Address of Production Plant):Jiangnan Automobile Industrial Park, North Suburb Suizhou City, Hubei Province
- Tiêu chuẩn khí thải (Emission standard): EURO 4
- Số đăng ký kiểm tra (Registered N0 for inspection):001155/18OT
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN (Major technical specification)
- Công thức bánh xe (Drive configuration)(*):4 x 2
- Khối lượng (mass)(kg)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): (*) 6350
- Phân bố lên trục 1 (Distributed on 1st axle): 2500
- Phân bố lên trục 2 (Distributed on 2nd axle): 3850
- Phân bố lên trục 3 (Distributed on 3rd axle):
- Phân bố lên trục 4 (Distributed on 4th axle):
- Phân bố lên trục 5 (Distributed on 5th axle):
- Phân bố lên trục 6 (Distributed on 6th axle):
- Phân bố lên trục 7 (Distributed on 7th axle):
- Phân bố lên trục 8 (Distributed on 8th axle):
- Phân bố lên trục 9 (Distributed on 9th axle):
- Phân bố lên trục 10 (Distributed on 10th axle):
- Khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế (Designed cargo mass): (**)//2800
- Khối lượng hàng chuyên chở cho phép TGGT (Authorized cargo mass)://
- Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (Designed gross mass): (*)//9475
- Phân bố lên trục 1 (Distributed on 1st axle): //3355
- Phân bố lên trục 2 (Distributed on 2nd axle): //6120
- Phân bố lên trục 3 (Distributed on 3rd axle): //
- Phân bố lên trục 4 (Distributed on 4th axle): //
- Phân bố lên trục 5 (Distributed on 5th axle): //
- Phân bố lên trục 6 (Distributed on 6th axle): //
- Phân bố lên trục 7 (Distributed on 7th axle): //
- Phân bố lên trục 8 (Distributed on 8th axle): //
- Phân bố lên trục 9 (Distributed on 9th axle): //
- Phân bố lên trục 10 (Distributed on 10th axle): //
- Khối lượng toàn bộ cho phép TGGT (Authorized gross mass): //
- Phân bố lên trục 1 (Distributed on 1st axle): //
- Phân bố lên trục 2 (Distributed on 2nd axle): //
- Phân bố lên trục 3 (Distributed on 3rd axle): //
- Phân bố lên trục 4 (Distributed on 4th axle): //
- Phân bố lên trục 5 (Distributed on 5th axle): //
- Phân bố lên trục 6 (Distributed on 6th axle): //
- Phân bố lên trục 7 (Distributed on 7th axle): //
- Phân bố lên trục 8 (Distributed on 8th axle): //
- Phân bố lên trục 9 (Distributed on 9th axle): //
- Phân bố lên trục 10 (Distributed on 10th axle): //
- Khối lượng kéo theo theo thiết kế (Designed towed mass): (***)
- Khối lượng kéo theo cho phép TGGT (Authorized towed mass) :
- Số người cho phép chở, kể cả người lái (Passenger capacity including driver): (*****) 5
- Số người ngồi, kể cả người lái (Seating passenger capacity including driver ): 5
- Số người đứng (Standing passenger capacity):
- Số người nằm (Lying passenger capacity):
- Số người ngồi xe lăn (Wheelchair passenger capacity) :
- Kích thước (Dimensions)(mm)
- Kích thước bao: dài x rộng x cao (Overall dimensions L x W x H): (*)7820x2300x3190
- Khoảng cách trục (Wheel space): (*)4475
- Vết bánh xe trước (Front track): (****) 1680
- Vết bánh xe sau (Rear track): (*) 1650
- Chiều dài đầu xe (Front over hang): 1125
- Chiều dài đuôi xe (Rear over hang): 2220
- Khoảng cách từ tâm lỗ lắp chốt kéo đến điểm đầu tiên của ô tô đầu kéo (min/max): /
(Distance between coupling pin and front end of tractor truck):
- Kích thước (lớn nhất/nhỏ nhất) của lòng thùng xe hoặc bao ngoài xi téc: (Inside dimensions (max/min) of cargo deck or outside dimensions (max/min) of tank): 3500/x1380/1310×1210/1130
- Thể tích xi téc/khối lượng riêng hàng chuyên chở (Tank volume/density):5000 /1
- Kích thước khoang hành lý (Dài x Rộng x Cao)/số khoang (Dimensions (LxWxH)/number of luggage compartment): xx/
- Wt:
- Offset: 900/
- Động cơ (Engine) Lựa chọn 1 trong 3 loại động cơ (5.1 hoặc 5.2 hoặc 5.3)
- Động cơ đốt trong (Internal combustion engine)
- Ký hiệu, loại động cơ (Engine model, engine type): 4HK1-TCG40, 4 kỳ, 6xy lanh thẳng hàng, làm mát bằng chất lỏng Tăng áp (Turbocharged, Supercharged…) Có
- Thể tích làm việc (Displacement):5193 (cm3)
- Công suất lớn nhất/ tốc độ quay (Max output/rpm): 139/2600(kW/r/min)
- Mô men lớn nhất/ tốc độ quay (Max Torque/rpm):/ (m/r/min)
- Loại nhiên liệu (Fuel): Diezel
- Thể tích thùng nhiên liệu (Volume of fuel tank): +(lít)
- Động cơ xe hybrid (Engine and motor for Hybrid vehicle)
- Ký hiệu, loại động cơ đốt trong (Engine model, engine type): (*****),Tăng áp (Turbocharged, Supercharged…):Không
- Thể tích làm việc (Displacement): (*****) (cm3)
- Công suất lớn nhất/ tốc độ quay (Max output/rpm): (*****)/(kW/r/min)
- Mô men lớn nhất/ tốc độ quay (Max Torque/rpm):/ (m/r/min)
- Loại nhiên liệu (Fuel): (*****)
- Thể tích thùng nhiên liệu (Volume of fuel tank): +(lít)
- Công suất lớn nhất của toàn hệ thống (Max. combined system rated power): (kW)
- Công suất lớn nhất của động cơ điện dẫn động cầu trước ( front motor rated power):(kW)
- Công suất lớn nhất của động cơ điện dẫn động cầu sau ( rear motor rated power):(kW)
- Động cơ điện (Electric motor )
- Ký hiệu, loại động cơ (Motor model, motor type): (*****),
- Điện áp hoạt động (Operating voltage): (*****)(V)
- Công suất lớn nhất (Max. rated power): (*****)(kW)
- Loại ắc quy/Điện áp-Dung lượng (Type of Battery/Voltage-capacity): / (V)- (Ah)
- Hệ thống truyền lực và chuyển động (Transmission system)
- Loại/dẫn động ly hợp (Type/actuation of clutch): Ma sát/Thủy lực trợ lực khí nén
- Ký hiệu/loại/số cấp tiến-lùi/điều khiển hộp số (model/type/number of forward-backward speed/control of gearbox):
/Cơ khí/6tiến-1lùi/Cơ khí
- Tỷ số truyền hộp số (Gear ratios):
Tỷ số truyền của số tiến ///////////
/////////// (1)
Tỷ số truyền của số lùi / / / (2)
- Ký hiệu/loại/số cấp/điều khiển hộp phân phối(type/model/control of auxiliary gearbox):
/Cơ khí / /Cơ khí
- Vị trí/tỷ số truyền cầu chủ động (Position/ratio of drive axles): /
- Ký hiệu/khả năng chịu tải của trục 1 (Model/capacity of 1st axle): /3360
- Ký hiệu/khả năng chịu tải của trục 2 (Model/capacity of 2nd axle): /6695
- Ký hiệu/khả năng chịu tải của trục 3 (Model/capacity of 3rd axle): /
- Ký hiệu/khả năng chịu tải của trục 4 (Model/capacity of 4th axle): /
- Ký hiệu/khả năng chịu tải của trục 5 (Model/capacity of 5th axle): /
- Ký hiệu/khả năng chịu tải của trục 6 (Model/capacity of 6th axle): /
- Ký hiệu/khả năng chịu tải của trục 7 (Model/capacity of 7th axle): /
- Ký hiệu/khả năng chịu tải của trục 8 (Model/capacity of 8th axle): /
- Ký hiệu/khả năng chịu tải của trục 9 (Model/capacity of 9th axle): /
- Ký hiệu/khả năng chịu tải của trục 10 (Model/capacity of 10th axle): /
- Số lượng/cỡ/khả năng chịu tải của một lốp trục 1 (Quantity/size/max load of tyre of 1st axle):
02 /8.25-20 /
- Số lượng/cỡ/khả năng chịu tải của một lốp trục 2 (Quantity/size/max load of tyre of 2nd axle):
04 /8.25-20 /
- Số lượng/cỡ/khả năng chịu tải của một lốp trục 3 (Quantity/size/max load of tyre of 3rd axle):
/ /
- Số lượng/cỡ/khả năng chịu tải của một lốp trục 4 (Quantity/size/max load of tyre of 4th axle):
/ /
- Số lượng/cỡ/khả năng chịu tải của một lốp trục 5 (Quantity/size/max load of tyre of 5th axle):
/ /
- Số lượng/cỡ/khả năng chịu tải của một lốp trục 6 (Quantity/size/max load of tyre of 6th axle):
/ /
- Số lượng/cỡ/khả năng chịu tải của một lốp trục 7 (Quantity/size/max load of tyre of 7th axle):
/ /
- Số lượng/cỡ/khả năng chịu tải của một lốp trục 8 (Quantity/size/max load of tyre of 8th axle):
/ /
- Số lượng/cỡ/khả năng chịu tải của một lốp trục 9 (Quantity/size/max load of tyre of 9th axle):
/ /
- Số lượng/cỡ/khả năng chịu tải của một lốp trục 10 (Quantity/size/max load of tyre of 10th axle):
/ /
6.26. Số lượng lốp dự phòng (Quantity of spare tyre) 01
- Hệ thống treo (Suspension system)
- Loại treo/loại giảm chấn/số lá nhíp + bầu khí trục 1 (Type/type of sock absorber/Quantity of leaf springs + air springs of 1st axle ):
Phụ thuộc, Nhíp lá/Thủy lực /8 +
- Loại treo/loại giảm chấn/số lá nhíp + bầu khí trục 2 (Type/type of sock absorber/Quantity of leaf springs + air springs of 2nd axle ):
Phụ thuộc , Nhíp lá /Thủy lực/10 +6
- Loại treo/loại giảm chấn/số lá nhíp + bầu khí trục 3 (Type/type of sock absorber/Quantity of leaf springs + air springs of 3rd axle ):
- Loại treo/loại giảm chấn/số lá nhíp + bầu khí trục 4 (Type/type of sock absorber/Quantity of leaf springs + air springs of 4th axle ):
- Loại treo/loại giảm chấn/số lá nhíp + bầu khí trục 5 (Type/type of sock absorber/Quantity of leaf springs + air springs of 5th axle ):
- Loại treo/loại giảm chấn/số lá nhíp + bầu khí trục 6 (Type/type of sock absorber/Quantity of leaf springs + air springs of 6th axle ):
- Loại treo/loại giảm chấn/số lá nhíp + bầu khí trục 7 (Type/type of sock absorber/Quantity of leaf springs + air springs of 7th axle ):
- Loại treo/loại giảm chấn/số lá nhíp + bầu khí trục 8 (Type/type of sock absorber/Quantity of leaf springs + air springs of 8th axle ):
- Loại treo/loại giảm chấn/số lá nhíp + bầu khí trục 9 (Type/type of sock absorber/Quantity of leaf springs + air springs of 9th axle ):
- Loại treo/loại giảm chấn/số lá nhíp + bầu khí trục 10 (Type/type of sock absorber/Quantity of leaf springs + air springs of 10th axle ):
- Hệ thống lái (Steering system)
Ký hiệu (model): ZDZ-8N2 Loại cơ cấu lái (type): Trục vít – ê cu bi Trợ lực (powered) Cơ khí trợ lực thủy lực
- Hệ thống phanh (Brake system)
- Hệ thống phanh chính (Type of braking system ): Khí nén
- Loại cơ cấu phanh chính trục 1 (service brake of 1st axle): Tang trống
- Loại cơ cấu phanh chính trục 2 (service brake of 1st axle): Tang trống
- Loại cơ cấu phanh chính trục 3 (service brake of 1st axle):
- Loại cơ cấu phanh chính trục 4 (service brake of 1st axle):
- Loại cơ cấu phanh chính trục 5 (service brake of 1st axle):
- Loại cơ cấu phanh chính trục 6 (service brake of 1st axle):
- Loại cơ cấu phanh chính trục 7 (service brake of 1st axle):
- Loại cơ cấu phanh chính trục 8 (service brake of 1st axle):
- Loại cơ cấu phanh chính trục 9 (service brake of 1st axle):
- Loại cơ cấu phanh chính trục 10 (service brake of 1st axle):
- Loại phanh đỗ/vị trí tác động (Parking brake/possition): Khí nén tới bầu tích năng /Bánh xe trục 2
- Loại phanh phụ trợ (Auxiliary brake):
- Hệ thống phanh chính (Type of braking system ): Khí nén
- Thân xe (Body)
- Loại thân xe (type of body work): Khung xe chịu lực, ca bin lật
- Số lượng cửa sổ (Quantity of window):
- Số lượng cửa thoát hiểm (Quantity of emergency exits):
- Số phê duyệt kiểu của kính (Type approval number of glass):
- Loại dây đai an toàn cho người lái (type of driver’s seatbelt): 3 Điểm
- Loại/số lượng dây đai an toàn cho hành khách (type/quantity of passenger’s seatbelt): 03 Điểm/03, 02 điểm/01
- Hệ thống chiếu sáng, tín hiệu và thiết bị điện (Light, light- signaling and electrical equipments)
- Số lượng/màu sắc đèn chiếu sáng phía trước (quantity/color of head lamps): 2 / Trắng
- Số lượng/màu sắc đèn sương mù phía trước (quantity/color of front fog lamps): 2 / Trắng
- Số lượng/màu sắc đèn sương mù phía sau (quantity/color of rear fog lamps): 1 / Đỏ
- Số lượng/màu sắc đèn báo rẽ phía trước (quantity/color of front turn signal lamps): 2 /Vàng
- Số lượng/màu sắc đèn báo rẽ phía sau (quantity/color of rear turn signal lamps): 2 /Vàng
- Số lượng/màu sắc đèn báo rẽ bên (quantity/color of side turn signal lamps): 2 /Vàng
- Số lượng/màu sắc đèn vị trí phía trước (quantity/color of front position lamps): 02/Trắng
- Số lượng/màu sắc đèn vị trí phía sau (quantity/color of rear position lamps): 02 /Đỏ
- Số lượng/màu sắc đèn báo đỗ phía trước (quantity/color of front parking lamps): /
- Số lượng/màu sắc đèn báo đỗ phía sau (quantity/color of rear parking lamps): /
- Số lượng/màu sắc đèn phanh (quantity/color of stop lamps): 2 /Đỏ
- Số lượng/màu sắc đèn soi biển số phía sau(quantity/color of rear licence plate lamps): 1 /Trắng
- Số lượng/màu sắc đèn lùi (quantity/color of reversing lamps): 2 /Trắng
- Số lượng/màu sắc tấm phản quang (quantity/color of reflective panels): 1 /Đỏ
- Loại ắc quy/Điện áp-Dung lượng (Type of Battery/Voltage-capacity): Chì Axit /24 (V)- 5 (Ah)
- Số lượng ắc quy (Quantity of battery): 2
- Thiết bị chuyên dùng (Special equipments): Xi téc chứa nước và bọt, cơ cấu bơm và vòi phun chữa cháy
Hình ảnh xe cứu hỏa isuzu 5 khối nhập khẩu nguyên chiếc đời 2021









Video vận hành xe cứu hỏa isuzu nhập khẩu nguyên chiếc đời 2018
Mọi chi tiết xin liên hệ :
CÔNG TY CỔ PHẦN ÔTÔ VŨ LINH
Trụ sở: Số 40 Ngô Gia Tự – Long Biên – Hà Nội
Nhà máy: KCN Tân Quang – Văn Lâm – Hưng Yên
Showroom: Lô 17B TTDV ÔTô Long Biên, Số 3,5 Nguyễn Văn Linh, Long Biên,
Phone: 024.38712588 | Fax: 024.38751133
Hotline: 1900.0108 | Email: info@vulinhauto.com