Giới thiệu về xe cứu thương Toyota Hiace standard roof
Xe cứu thương Toyota là thương hiệu xe luôn được đánh giá cao về chất lượng và độ bền. Động cơ xe khỏe, êm, không gây ồn trong quá trình hoạt động. Sàn xe được làm từ hất liệu chuyên dùng Plywood và Linoleum bền và chống trơn trượt hiệu quả. Xe có cửa kéo bên sườn và cửa mở đuôi xe, thuận tiện khi di chuyển bệnh nhân lên – xuống xe.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Stt |
Đặc tính kỹ thuật |
Tiêu chuẩn |
1 |
Màu xe | Màu trắng đã được nhiệt đới hoá. |
2 |
Kích thước tổng thể D x R x C | 4.695 x 1.695 x 2.160 mm |
3 |
Trọng lượng không tải | 1.975 kg |
4 |
Trọng lượng toàn tải | 2.950 kg |
5 |
Chiều dài cơ sở | 2.570 mm |
6 |
Khoảng sáng gầm xe | 185 mm |
7 |
Bán kính vòng quay tối thiểu | 5.0 m |
8 |
Công suất cực đại | 111 Kw / 4.800 rpm |
9 |
Mô men xoắn cực đại | 241 Nm / 3800 rpm |
10 |
Kiểu động cơ | 16 – Valve, DOHC, VVT-i, 4 xylanh |
11 |
Dung tích động cơ | 2.7L (2.694 cc) |
12 |
Tỉ số nén của động cơ | 9.6 |
13 |
Dung tích bình nhiên liệu | 70 lít |
14 |
Nhiên liệu tiêu thụ | Xăng không pha chì |
15 |
Hộp số | 5 số sàn |
16 |
Hệ thống phanh trước | Phanh đĩa |
17 |
Hệ thống phanh sau | Tang trống |
18 |
Hệ thống tay lái | Tay lái thuận, có trợ lực |
19 |
Lốp xe | Lốp không săm |
20 |
Bộ khởi động | Điện |
21 |
Hệ thống treo trước | Double wishbone |
22 |
Hệ thống treo sau | Leaf springs |
23 |
Chất liệu thân xe | Thép chống ăn mòn (Anti-corrosion steel sheet) |
24 |
Chất liệu bọc ghế | Nỷ |
25 |
Chất liệu sàn xe | Chất liệu chuyên dùng Plywood và Linoleum |