THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Nhãn hiệu : | VIETTRUNG EQ1310VF-10X4 | |
Loại phương tiện : | Ô tô chở xe, máy chuyên dùng | |
Xuất xứ : | — | |
Thông số chung: | ||
Trọng lượng bản thân : | 14305 | kG |
Phân bố : – Cầu trước : | 3590 + 3585 | kG |
– Cầu sau : | 0 + 3565 | kG |
Tải trọng cho phép chở : | 19500 | kG |
Số người cho phép chở : | 3 | người |
Trọng lượng toàn bộ : | 34000 | kG |
Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : | 12200 x 2500 x 3110 | mm |
Kích thước lòng thùng hàng : | 9120 x 2500 x —/— | mm |
Khoảng cách trục : | 1800 + 3750 + 1350 | mm |
Vết bánh xe trước / sau : | 2000/1870 | mm |
Số trục : | 4 | |
Công thức bánh xe : | 10 x 4 | |
Loại nhiên liệu : | Diesel | |
Động cơ : | ||
Nhãn hiệu động cơ: | L340 30 | |
Loại động cơ: | 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp | |
Thể tích : | 8900 cm3 | |
Công suất lớn nhất /tốc độ quay : | 250 kW/ 2000 v/ph | |
Lốp xe : | ||
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: | 02/02/02/04 | |
Lốp trước / sau: | 11.00 – 20 /11.00 – 20 | |
Hệ thống phanh : | ||
Phanh trước /Dẫn động : | Tang trống /khí nén | |
Phanh sau /Dẫn động : | Tang trống /khí nén | |
Phanh tay /Dẫn động : | Tác động lên bánh xe trục 4 và 5 /Tự hãm | |
Hệ thống lái : | ||
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : | Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực | |
Ghi chú: | Chân chống thủy lực nâng, hạ đầu xe; cơ cấu tời kéo |