Giá xe phun sương dập bụi 2026: các mẫu phổ biến & chi phí đầu tư

Cập nhật: 30/06/2026

Giá xe phun sương dập bụi 2026: các mẫu phổ biến & chi phí đầu tư

Nếu bạn đang vận hành công trình, mỏ khai thác hay khu công nghiệp và phải đối mặt với bụi phát sinh mỗi ngày, một chiếc xe phun sương dập bụi thường là giải pháp gọn và linh hoạt nhất. Thay vì lắp đặt hệ thống phun sương cố định tốn kém và khó di chuyển, xe chuyên dụng loại này vừa chở nước vừa phun sương theo hướng cần thiết, xử lý được cả những điểm bụi phát sinh đột xuất.

Bài viết này tổng hợp các dòng xe phun sương dập bụi phổ biến trên thị trường hiện nay, phân loại theo tầm phun, bảng giá ước tính 2026, các yếu tố ảnh hưởng đến giá và chi phí lăn bánh dự kiến — để bạn có cơ sở lập ngân sách trước khi liên hệ lấy báo giá chính thức. Lưu ý: mọi mức giá và chi phí trong bài đều là ước tính minh họa, không phải báo giá chính thức; thông số kỹ thuật chi tiết cần xác nhận trực tiếp với đơn vị cung cấp.

Trả lời nhanh

Giá xe phun sương dập bụi 2026 ước tính dao động từ khoảng 600 triệu đồng với các dòng tầm phun ngắn đến khoảng 1,4–1,8 tỷ đồng với các dòng tầm phun xa, tùy xe nền, dung tích bồn nước và cấu hình hệ thống phun sương. Mức giá thực tế phụ thuộc vào từng cấu hình cụ thể và chính sách của đơn vị cung cấp tại thời điểm mua. Chi phí lăn bánh cần cộng thêm các khoản thuế, phí đăng ký, đăng kiểm và bảo hiểm theo quy định hiện hành.

Xe phun sương dập bụi đang phun sương tại công trình
Xe phun sương dập bụi đang phun sương tại công trình (ảnh minh họa).

Xe phun sương dập bụi là gì?

Xe phun sương dập bụi là dòng xe chuyên dụng được trang bị hệ thống phun sương (còn gọi là súng phun sương hay fog cannon) gắn trên xe nền tải, có nhiệm vụ tạo ra các hạt nước siêu mịn và đưa đi xa để bắt giữ bụi trong không khí. Khác với xe tưới nước rửa đường chỉ làm ướt mặt đường, xe phun sương tập trung xử lý bụi lơ lửng — loại bụi gây ô nhiễm không khí và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe công nhân cũng như cộng đồng xung quanh.

Trên thực tế, dòng xe này được dùng rất nhiều tại các công trình xây dựng lớn, mỏ khai thác đá và khoáng sản, bãi chứa vật liệu, khu công nghiệp, nhà máy xi măng, nhà máy nhiệt điện và cả các đô thị đang thi công hạ tầng. Nhiều chủ đầu tư hiện nay đưa yêu cầu kiểm soát bụi vào hợp đồng thi công, nên việc trang bị xe phun sương không chỉ là chuyện môi trường mà còn là điều kiện để công trình vận hành suôn sẻ, tránh bị xử lý vì gây ô nhiễm.

Điểm mạnh lớn nhất của xe phun sương dập bụi so với hệ thống phun sương cố định là tính cơ động. Xe có thể di chuyển đến đúng vị trí phát sinh bụi — bãi đổ vật liệu hôm nay, tuyến đường vận chuyển nội bộ ngày mai — mà không cần đầu tư đường ống, trạm bơm rải khắp mặt bằng.

Nguyên lý hoạt động của hệ thống phun sương dập bụi

Nguyên lý của xe phun sương dập bụi dựa trên việc tạo ra các hạt nước có kích thước rất nhỏ, tương đương hoặc nhỏ hơn kích thước hạt bụi trong không khí. Khi các hạt sương tiếp xúc với hạt bụi, chúng bám dính vào nhau, làm hạt bụi nặng lên và rơi xuống đất thay vì tiếp tục lơ lửng trong không khí. Đây là lý do hệ thống này hiệu quả hơn hẳn việc phun nước thông thường, vốn chỉ tạo ra các giọt nước lớn rơi nhanh xuống đất mà không “bắt” được bụi mịn.

Quy trình vận hành diễn ra như sau: nước từ bồn chứa được bơm cao áp đẩy qua hệ thống vòi phun, tại đây nước được xé thành các hạt sương mịn. Đồng thời, quạt công suất lớn tạo ra luồng gió mạnh, cuốn các hạt sương bay xa theo hướng đã định. Bộ phận phun sương thường có thể xoay ngang và điều chỉnh góc phun lên xuống, cho phép người vận hành bao phủ đúng khu vực cần xử lý bụi.

Nhờ cơ chế này, xe phun sương dập bụi xử lý được cả bụi phát sinh ở độ cao — như bụi từ băng tải, từ điểm đổ vật liệu hay từ các đống vật liệu cao — điều mà xe tưới nước mặt đường không làm được. Lượng nước tiêu thụ cũng tiết kiệm hơn đáng kể so với phương pháp tưới ướt truyền thống, vì hạt sương mịn bao phủ diện tích rộng với lưu lượng nước thấp hơn.

Cụm súng phun sương và quạt trên xe dập bụi
Cụm súng phun sương và quạt trên xe dập bụi (ảnh minh họa).

Cấu tạo cơ bản của xe phun sương dập bụi

Một chiếc xe phun sương dập bụi hoàn chỉnh gồm hai phần chính: xe nền (chassis) và hệ thống chuyên dùng lắp đặt phía trên. Việc hiểu rõ từng bộ phận giúp bạn đánh giá đúng cấu hình khi so sánh báo giá giữa các đơn vị cung cấp.

Bồn chứa nước

Bồn chứa nước thường được chế tạo bằng thép hoặc inox, có dung tích phổ biến từ vài khối đến hơn chục khối tùy tải trọng xe nền. Dung tích bồn quyết định thời gian phun liên tục của mỗi lần nạp nước — bồn càng lớn, xe càng ít phải quay về điểm lấy nước, phù hợp với mặt bằng rộng như mỏ khai thác hay khu công nghiệp lớn. Bên trong bồn thường có các vách ngăn chống sóng nước, giúp xe vận hành ổn định khi di chuyển trên địa hình không bằng phẳng.

Quạt phun sương (súng phun sương)

Đây là bộ phận quan trọng nhất, quyết định hiệu quả dập bụi. Quạt phun sương gồm cụm quạt tạo gió và vòng vòi phun bố trí xung quanh miệng quạt. Tầm phun — khoảng cách xa nhất mà sương có thể bao phủ — là thông số được quan tâm nhất khi chọn mua, phổ biến từ vài chục mét đến trên một trăm mét ở các dòng lớn. Cụm phun sương thường lắp trên bệ xoay, cho phép quay ngang một góc rộng và điều chỉnh góc chúc lên xuống bằng thủy lực hoặc điện.

Hệ thống bơm và đường ống

Bơm cao áp có nhiệm vụ đưa nước từ bồn đến hệ thống vòi phun với áp lực đủ lớn để tạo hạt sương mịn. Hệ thống đường ống, van và lọc nước đi kèm cần được chế tạo chắc chắn vì làm việc liên tục trong môi trường bụi bẩn. Bộ lọc nước đặc biệt quan trọng: nước bẩn lẫn cặn sẽ nhanh chóng làm tắc vòi phun, giảm hiệu quả và tăng chi phí bảo trì.

Hệ thống điều khiển

Xe phun sương dập bụi hiện nay thường được điều khiển từ cabin qua bảng điều khiển hoặc remote không dây, cho phép người vận hành bật/tắt bơm, điều chỉnh góc xoay, góc phun và chế độ phun mà không cần rời vị trí lái. Một số cấu hình cao hơn có thêm chế độ phun tự động theo chu kỳ, giúp tiết kiệm nhân công khi xe làm việc tại các vị trí cố định trong ca.

Xe nền

Xe nền là khung gầm tải thông thường, được lựa chọn theo tổng tải trọng của toàn bộ hệ thống chuyên dùng phía trên. Các dòng xe nền phổ biến cho phân khúc này có tải trọng từ trung bình đến trung bình khá, đủ sức chở bồn nước đầy và cụm phun sương mà vẫn đảm bảo khả năng cơ động trên đường công trường. Khi mua xe, bạn nên quan tâm đến độ phổ biến của xe nền tại Việt Nam vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí bảo dưỡng và sự sẵn có của phụ tùng sau này.

Các mẫu phổ biến theo tầm phun

Trên thị trường hiện nay, xe phun sương dập bụi thường được phân loại theo tầm phun của cụm súng phun sương, vì đây là yếu tố quyết định trực tiếp khả năng bao phủ và cũng là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá. Dưới đây là cách phân nhóm phổ biến để bạn dễ hình dung khi lựa chọn.

Nhóm tầm phun ngắn (khoảng 30–50 mét)

Nhóm này phù hợp với công trình xây dựng trong đô thị, nhà xưởng, bãi vật liệu nhỏ và các tuyến đường nội bộ ngắn. Ưu điểm là xe gọn, giá đầu tư thấp, dễ luồn lách trong mặt bằng chật hẹp. Nhược điểm là mỗi vị trí phun bao phủ diện tích hạn chế, nên với mặt bằng lớn sẽ tốn nhiều thời gian di chuyển.

Nhóm tầm phun trung bình (khoảng 60–80 mét)

Đây là nhóm được lựa chọn nhiều nhất vì cân bằng giữa khả năng bao phủ và chi phí đầu tư. Phù hợp với công trình hạ tầng, khu công nghiệp, bãi chứa vật liệu quy mô vừa và các mỏ khai thác nhỏ. Một xe tầm trung có thể thay thế nhiều điểm phun cố định, tiết kiệm đáng kể chi phí lắp đặt hệ thống.

Nhóm tầm phun xa (khoảng 100 mét trở lên)

Nhóm này dành cho mỏ khai thác lớn, nhà máy xi măng, nhiệt điện, cảng biển và các khu vực có mặt bằng rất rộng hoặc điểm phát sinh bụi ở xa, trên cao. Xe thường dùng bồn dung tích lớn và xe nền tải trọng cao hơn, nên tổng mức đầu tư cũng cao nhất. Bù lại, một xe tầm xa có thể bao phủ diện tích tương đương nhiều xe nhỏ cộng lại.

Lưu ý rằng tầm phun công bố của nhà sản xuất thường được đo trong điều kiện lý tưởng (không gió hoặc gió nhẹ). Khi làm việc ngoài thực tế có gió mạnh, tầm phun hiệu quả có thể giảm, vì vậy bạn nên chọn dư một chút so với nhu cầu tính toán trên giấy.

Bảng giá xe phun sương dập bụi ước tính 2026

Bảng dưới đây tổng hợp mức giá ước tính tham khảo cho xe phun sương dập bụi mới trong năm 2026, phân theo nhóm tầm phun. Các mức giá này chỉ mang tính minh họa để bạn lập ngân sách sơ bộ — không phải báo giá chính thức của Vũ Linh Auto hay bất kỳ hãng xe nào. Giá thực tế thay đổi theo xe nền cụ thể, cấu hình hệ thống phun sương, tỷ giá và chính sách bán hàng tại từng thời điểm.

Bảng giá ước tính xe phun sương dập bụi mới năm 2026 (giá tham khảo, chưa bao gồm chi phí lăn bánh)
Nhóm tầm phun Dung tích bồn tham khảo Nhu cầu phù hợp Giá ước tính (VNĐ)
Tầm ngắn (30–50 m) 4–6 khối Công trình đô thị, nhà xưởng, bãi vật liệu nhỏ Khoảng 600–800 triệu
Tầm trung bình (60–80 m) 8–10 khối Công trình hạ tầng, khu công nghiệp, mỏ nhỏ Khoảng 900 triệu – 1,2 tỷ
Tầm xa (100 m trở lên) 12 khối trở lên Mỏ lớn, xi măng, nhiệt điện, cảng biển Khoảng 1,4–1,8 tỷ

Ngoài xe mới, thị trường xe phun sương dập bụi đã qua sử dụng cũng khá sôi động, với mức giá ước tính thường thấp hơn 30–50% so với xe mới cùng phân khúc, tùy năm sản xuất và tình trạng hệ thống phun sương. Tuy nhiên, khi mua xe cũ bạn cần kiểm tra kỹ cụm quạt, bơm cao áp và hệ thống vòi phun — đây là những bộ phận hao mòn nhanh nhất và chi phí thay thế không hề rẻ.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá xe

Hiểu rõ những yếu tố tạo nên giá bán giúp bạn đọc báo giá một cách tỉnh táo, tránh so sánh khập khiễng giữa hai cấu hình khác nhau hoàn toàn.

Xe nền (chassis)

Xe nền chiếm tỷ trọng lớn trong tổng giá thành. Thương hiệu, tải trọng và xuất xứ xe nền ảnh hưởng trực tiếp đến giá: xe nền của các thương hiệu phổ thông thường có giá dễ tiếp cận hơn, trong khi các thương hiệu được đánh giá cao về độ bền có giá cao hơn nhưng chi phí vận hành dài hạn có thể tốt hơn.

Tầm phun và công suất hệ thống phun sương

Cụm súng phun sương tầm càng xa, công suất quạt và bơm càng lớn thì giá càng cao. Đây thường là hạng mục chênh lệch giá rõ rệt nhất giữa các cấu hình trên cùng một xe nền.

Dung tích và vật liệu bồn nước

Bồn dung tích lớn hơn, dùng vật liệu tốt hơn (ví dụ inox thay cho thép thường) sẽ đẩy giá lên. Bù lại, bồn inox có tuổi thọ cao hơn trong môi trường làm việc ẩm ướt liên tục, đáng cân nhắc nếu bạn dự kiến dùng xe lâu dài.

Cấu hình điều khiển và tính năng bổ sung

Điều khiển từ xa không dây, chế độ phun tự động theo chu kỳ, hệ thống camera quan sát hay các tính năng an toàn bổ sung đều làm tăng giá bán. Bạn nên cân nhắc tính năng nào thực sự cần cho công việc của mình, tránh trả tiền cho những option ít khi dùng đến.

Đơn vị đóng thùng và chính sách bảo hành

Chất lượng gia công hệ thống chuyên dùng, chế độ bảo hành và khả năng cung cấp phụ tùng thay thế sau bán hàng cũng phản ánh vào giá. Một đơn vị có xưởng đóng thùng uy tín và cam kết bảo hành rõ ràng thường có giá cao hơn một chút nhưng giúp bạn yên tâm trong quá trình sử dụng.

Chi phí lăn bánh ước tính cần dự trù

Giá xe công bố chưa phải là tổng số tiền bạn cần chuẩn bị. Để xe lăn bánh hợp pháp, bạn cần dự trù thêm các khoản thuế, phí dưới đây. Mức thu cụ thể áp dụng theo quy định hiện hành tại thời điểm đăng ký và có thể khác nhau giữa các địa phương, vì vậy các con số dưới đây chỉ là ước tính minh họa.

Các hạng mục chi phí lăn bánh xe phun sương dập bụi (ước tính minh họa)
Hạng mục Nội dung Mức ước tính
Lệ phí trước bạ Nộp khi đăng ký xe, tính theo tỷ lệ % trên giá tính lệ phí theo quy định hiện hành Khoảng 2% giá trị xe (tham khảo)
Phí đăng ký, cấp biển số Nộp tại cơ quan đăng ký xe theo khu vực Vài triệu đồng tùy địa phương
Phí đăng kiểm Kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường lần đầu Khoảng 1–2 triệu đồng
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự Bắt buộc đối với xe cơ giới khi lưu thông Khoảng 3–5 triệu đồng/năm tùy tải trọng
Phí sử dụng đường bộ Nộp theo chu kỳ đăng kiểm Tính theo tải trọng xe, vài triệu đồng/năm

Thực tế, tổng chi phí lăn bánh cho xe chuyên dụng thường chiếm khoảng 5–8% giá trị xe (con số ước tính để bạn dự trù ngân sách). Để có con số chính xác, bạn nên yêu cầu đơn vị bán xe tính toán chi tiết theo địa phương đăng ký, vì mỗi tỉnh/thành có thể áp dụng mức thu khác nhau ở một số hạng mục.

Tiêu chí chọn mua theo nhu cầu sử dụng

Không có chiếc xe phun sương dập bụi “tốt nhất” cho mọi nhu cầu — chỉ có chiếc xe phù hợp nhất với điều kiện làm việc của bạn. Dưới đây là gợi ý lựa chọn theo từng nhóm nhu cầu điển hình.

Công trình xây dựng

Công trình thường có mặt bằng thay đổi liên tục theo tiến độ thi công, đường nội bộ hẹp và nhiều điểm phát sinh bụi rải rác. Bạn nên ưu tiên xe gọn, tầm phun ngắn đến trung bình, bồn vừa phải để dễ di chuyển. Khả năng xoay linh hoạt của cụm phun sương quan trọng hơn tầm phun cực xa, vì bụi công trình thường phát sinh ở cự ly gần.

Mỏ khai thác

Mỏ có diện tích rộng, đường sá gồ ghề, bụi phát sinh với cường độ lớn từ hoạt động nổ mìn, xúc bốc và vận chuyển. Đây là môi trường khắc nghiệt nhất, nên bạn cần xe tầm phun trung bình đến xa, bồn dung tích lớn để giảm số lần tiếp nước, xe nền khỏe và hệ thống lọc nước tốt vì nguồn nước tại mỏ thường lẫn nhiều tạp chất. Độ bền của cụm quạt và bơm là tiêu chí hàng đầu — hãy hỏi rõ chế độ bảo hành cho các bộ phận này.

Khu công nghiệp và đô thị

Khu công nghiệp và đô thị yêu cầu cao về hình ảnh và tiếng ồn, xe thường xuyên hoạt động gần khu dân cư hoặc trong khuôn viên nhà máy. Bạn nên chọn xe có độ ồn thấp, ngoại hình gọn gàng, tầm phun trung bình là đủ cho hầu hết nhu cầu. Nếu xe phải di chuyển nhiều trên đường công cộng, hãy chú ý đến tính pháp lý đầy đủ của hồ sơ xe và đăng kiểm.

Dù thuộc nhóm nhu cầu nào, có ba điểm bạn luôn nên kiểm tra trước khi ký hợp đồng: cho xe chạy thử thực tế để đánh giá tầm phun và độ mịn của sương, kiểm tra nguồn gốc xuất xứ của cụm phun sương và bơm, và đọc kỹ điều khoản bảo hành — đặc biệt là thời gian bảo hành cho hệ thống chuyên dùng, vốn là phần dễ phát sinh sự cố nhất.

Lưu ý khi vận hành xe phun sương dập bụi

Mua đúng xe mới chỉ là một nửa câu chuyện — vận hành đúng cách quyết định xe có phát huy hết hiệu quả và bền hay không.

Trước hết là chất lượng nguồn nước. Luôn ưu tiên nước sạch, ít cặn bẩn để nạp vào bồn; vệ sinh bộ lọc nước định kỳ theo khuyến cáo. Vòi phun bị tắc một phần không chỉ làm giảm hiệu quả dập bụi mà còn khiến bơm phải làm việc quá tải, rút ngắn tuổi thọ toàn hệ thống.

Thứ hai là kỹ thuật phun. Hãy điều chỉnh hướng phun theo chiều gió để sương bao phủ đúng khu vực bụi, tránh phun ngược gió gây lãng phí nước và làm ướt những khu vực không cần thiết. Với bụi phát sinh ở trên cao, nâng góc phun lên thay vì đưa xe lại gần — vừa an toàn hơn vừa bao phủ rộng hơn.

Thứ ba là bảo dưỡng định kỳ. Sau mỗi ca làm việc trong môi trường nhiều bụi, nên vệ sinh cụm quạt và kiểm tra các khớp xoay, đường ống. Bơm cao áp và các chi tiết chuyển động cần được bảo dưỡng theo lịch của nhà sản xuất, không nên để đến khi hỏng mới sửa vì chi phí sửa chữa đột xuất thường cao hơn nhiều so với bảo dưỡng phòng ngừa.

Cuối cùng là an toàn lao động. Không đứng trực tiếp trước luồng phun ở cự ly gần, đảm bảo khu vực xung quanh xe thông thoáng khi cụm phun sương đang xoay, và đào tạo người vận hành nắm vững bảng điều khiển trước khi giao xe. Một quy trình vận hành chuẩn ngay từ đầu sẽ giúp xe phục vụ bạn ổn định trong nhiều năm.

Câu hỏi thường gặp

Giá xe phun sương dập bụi 2026 khoảng bao nhiêu?

Theo ước tính tham khảo, giá xe phun sương dập bụi mới năm 2026 dao động từ khoảng 600 triệu đồng (dòng tầm phun ngắn) đến khoảng 1,4–1,8 tỷ đồng (dòng tầm phun xa). Đây là mức giá minh họa để lập ngân sách sơ bộ, chưa bao gồm chi phí lăn bánh; giá chính thức phụ thuộc vào cấu hình cụ thể và chính sách bán hàng tại thời điểm mua.

Xe phun sương dập bụi khác gì xe tưới nước rửa đường?

Xe tưới nước rửa đường phun các giọt nước lớn để làm ướt và làm sạch mặt đường, trong khi xe phun sương dập bụi tạo ra các hạt sương siêu mịn, dùng quạt đưa đi xa để bắt giữ bụi lơ lửng trong không khí — kể cả bụi ở trên cao như từ băng tải hay điểm đổ vật liệu. Hai dòng xe phục vụ hai mục đích khác nhau và thường được dùng bổ trợ cho nhau.

Nên chọn tầm phun bao nhiêu mét là đủ?

Tùy quy mô mặt bằng: công trình đô thị và nhà xưởng thường chỉ cần tầm 30–50 m; công trình hạ tầng, khu công nghiệp và mỏ nhỏ phù hợp với tầm 60–80 m; mỏ lớn, nhà máy xi măng hay cảng biển mới cần tầm 100 m trở lên. Lưu ý tầm phun thực tế ngoài công trường có thể thấp hơn công bố khi gặp gió mạnh, nên chọn dư một chút so với tính toán.

Chi phí lăn bánh xe phun sương dập bụi khoảng bao nhiêu?

Ước tính tổng chi phí lăn bánh thường chiếm khoảng 5–8% giá trị xe, bao gồm lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và phí sử dụng đường bộ. Mức thu cụ thể theo quy định hiện hành và khác nhau giữa các địa phương, bạn nên yêu cầu đơn vị bán xe tính chi tiết theo nơi đăng ký.

Có nên mua xe phun sương dập bụi đã qua sử dụng không?

Xe cũ có giá ước tính thấp hơn 30–50% so với xe mới cùng phân khúc, phù hợp nếu ngân sách hạn chế hoặc nhu cầu sử dụng không thường xuyên. Tuy nhiên, bạn cần kiểm tra kỹ cụm quạt phun sương, bơm cao áp và hệ thống vòi phun vì đây là những bộ phận hao mòn nhanh nhất; chi phí thay thế chúng có thể khiến tổng đầu tư không còn rẻ như ban đầu.

Cần báo giá xe phun sương dập bụi chính xác theo nhu cầu?

Mỗi công trình, mỏ khai thác hay khu công nghiệp có điều kiện bụi và mặt bằng khác nhau — cấu hình xe phù hợp cũng khác nhau. Liên hệ với Vũ Linh Auto để được tư vấn chọn tầm phun, dung tích bồn và xe nền phù hợp, kèm báo giá chính thức chi tiết.

Để được tư vấn chi tiết, mời bạn gửi yêu cầu qua trang liên hệ — đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp tối ưu nhất.

Lưu ý: Mọi mức giá và chi phí trong bài viết đều là ước tính mang tính minh họa, phục vụ mục đích tham khảo lập ngân sách sơ bộ — không phải báo giá chính thức của Vũ Linh Auto hay bất kỳ hãng xe nào. Thông số kỹ thuật chi tiết của từng cấu hình cần được xác nhận trực tiếp với đơn vị cung cấp trước khi quyết định đầu tư. Bài viết được biên soạn dựa trên kinh nghiệm ngành xe chuyên dụng, cập nhật ngày 30/06/2026.

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất