Warning: is_dir(): open_basedir restriction in effect. File(/var/www/vhosts/vulinhauto.com/httpdocs/wp-content/plugins/wpdiscuz/themes/default) is not within the allowed path(s): (/var/www/vulinhauto.com:/tmp) in /var/www/vulinhauto.com/wp-content/plugins/wpdiscuz/forms/wpdFormAttr/Form.php on line 146
Top Mẫu Xe Quét Đường Bán Chạy | Cập nhật 2026 - Vu Linh Auto

Top Mẫu Xe Quét Đường Bán Chạy | Cập nhật 2026

Top Mẫu Xe Quét Đường Bán Chạy Nhất Thị Trường Việt Nam 2026

Tổng Quan Thị Trường Xe Quét Đường Việt Nam

Thị trường xe quét đường Việt Nam năm 2026 ước đạt 800-1000 xe mới bán ra, tăng 15% so với năm trước. Nhu cầu tăng cao nhờ các đô thị mở rộng và chính sách tăng cường vệ sinh môi trường. Trong bối cảnh này, top mẫu xe quét đường bán chạy đều có những đặc điểm chung: giá cả phải chăng, hiệu suất ổn định và mạng lưới dịch vụ tốt.

Xe Trung Quốc chiếm 60% thị phần với các thương hiệu Howo, Dongfeng, FAW dẫn đầu. Xe Nhật Bản với Isuzu và Hino chiếm 30% thị phần, tập trung vào phân khúc trung và cao cấp. Xe châu Âu chỉ chiếm 10% do giá cao, phục vụ các dự án đặc biệt. Dung tích 5-6m³ là phổ biến nhất, phù hợp với đa số nhu cầu vệ sinh đô thị.

Phân tích top mẫu xe quét đường bán chạy giúp khách hàng hiểu rõ xu hướng thị trường, từ đó đưa ra quyết định mua sắm thông minh. Mỗi mẫu xe có ưu điểm riêng, phục vụ cho từng phân khúc khách hàng khác nhau. Bài viết này đánh giá chi tiết 5 mẫu xe bán chạy nhất hiện nay.

top mau xe quet duong ban chay anh 1

Top 1: Howo 5m³ – Vua Phân Khúc Giá Rẻ

Thông số kỹ thuật nổi bật

Howo 5m³ sử dụng động cơ Weichai 140-160HP, đạt chuẩn Euro 3-4. Dung tích thùng rác 5m³, bình nước 1,2m³, độ rộng quét 2,8m. Hệ thống 2 chổi bên + 1 chổi trung tâm, quạt hút công suất 6500m³/h. Tốc độ quét 3-15km/h, năng suất 40.000-60.000m²/h tùy điều kiện đường.

Lý do bán chạy nhất

Giá chỉ 1,2-1,5 tỷ đồng là thấp nhất trong phân khúc, rẻ hơn xe Nhật 30-40%. Phù hợp với đa số đơn vị có ngân sách hạn chế. Mạng lưới phụ tùng và dịch vụ rộng khắp cả nước với hơn 200 đại lý. Phụ tùng thay thế giá rẻ, dễ tìm, giảm chi phí vận hành.

Năm 2025, Howo 5m³ bán được hơn 280 xe, chiếm 35% thị phần. Khách hàng chính là các công ty vệ sinh môi trường địa phương, doanh nghiệp nhỏ và trung. Thời gian giao xe nhanh chỉ 30-45 ngày. Hỗ trợ trả góp với lãi suất ưu đãi từ nhiều ngân hàng.

Ưu và nhược điểm

Ưu điểm: Giá rẻ nhất thị trường, phụ tùng dễ tìm và rẻ, mạng lưới dịch vụ rộng, thời gian giao xe nhanh, dễ vận hành và đào tạo lái xe. Chi phí bảo dưỡng thấp 40-60 triệu/năm.

Nhược điểm: Tuổi thọ thấp hơn xe Nhật (6-8 năm), tiêu hao nhiên liệu cao 18-20L/100km, hệ thống thủy lực đôi khi không ổn định, giá trị thanh lý thấp sau 5 năm. Phù hợp dự án ngắn hạn hoặc ngân sách thấp.

Tìm hiểu thêm chi tiết về xe quét đường Howo tại trang sản phẩm chuyên biệt.

Top 2: Isuzu NQR 5m³ – Đáng Tin Cậy Nhất

Thông số kỹ thuật

Động cơ Isuzu 4HK1 150-175HP, tiêu chuẩn Euro 4, tiết kiệm nhiên liệu 15-17L/100km. Dung tích thùng 5m³, bình nước 1,5m³, độ rộng quét 3m. Hệ thống quét và hút bụi nhập khẩu Italia hoặc Đức, hiệu suất cao. Cabin rộng rãi, điều hòa mát, ghế điều chỉnh êm ái.

Vì sao được ưa chuộng

Độ tin cậy cao nhất trong các mẫu xe bán chạy, tỷ lệ hỏng hóc thấp nhất. Tuổi thọ 10-12 năm, gấp 1,5 lần xe Trung Quốc. Động cơ Isuzu nổi tiếng bền bỉ, ít hao mòn. Tiết kiệm nhiên liệu hơn Howo 15-20%, giảm chi phí vận hành đáng kể. Giá trị thanh lý cao, sau 5 năm vẫn giữ được 40-45% giá trị.

Bán được khoảng 200 xe/năm, chiếm 25% thị phần. Khách hàng là các đơn vị ưu tiên chất lượng và dài hạn. Các dự án BOT, doanh nghiệp FDI thường chọn Isuzu. Bảo hành 3 năm hoặc 100.000km, dài hơn các hãng khác.

Đánh giá chi tiết

Điểm mạnh: Độ bền cao nhất, tiết kiệm nhiên liệu, vận hành êm ái, cabin thoải mái, hệ thống quét hiệu quả. Tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp nhất trong 10 năm. Mạng lưới bảo hành chuyên nghiệp với 45 trung tâm cả nước.

Điểm yếu: Giá cao 1,8-2 tỷ, đắt hơn Howo 30-40%. Phụ tùng chính hãng đắt hơn 20-30% so với xe Trung Quốc. Thời gian chờ giao xe lâu hơn 60-90 ngày. Không phù hợp với ngân sách thấp hoặc dự án ngắn hạn dưới 3 năm.

Top 3: Hino 300 Series 6m³ – Cân Bằng Hoàn Hảo

Đặc điểm kỹ thuật

Động cơ Hino N04C 150-160HP, Euro 4, tiêu thụ 16-18L/100km. Dung tích thùng lớn 6m³, bình nước 1,8m³, độ rộng quét 3,2m. Hệ thống phanh ABS, trợ lực lái, camera lùi tiêu chuẩn. Công nghệ quét thông minh, tự điều chỉnh áp lực chổi theo địa hình.

Tại sao nằm trong top 3

Cân bằng tốt giữa giá cả 2-2,3 tỷ và chất lượng cao. Dung tích 6m³ lớn hơn giúp giảm số lần đổ rác, tăng năng suất 20%. Tiết kiệm nhiên liệu tương đương Isuzu nhưng giá thấp hơn 10%. Phụ tùng dễ tìm hơn xe châu Âu, rẻ hơn 30-40%.

Bán khoảng 120 xe/năm, chiếm 15% thị phần. Phổ biến với các công ty vệ sinh lớn, các dự án đô thị. Hino 300 đặc biệt phù hợp cho công việc quét đường cao tốc và khu công nghiệp nhờ thùng lớn. Bảo hành 2 năm hoặc 80.000km.

Phân tích ưu nhược điểm

Ưu thế: Dung tích lớn 6m³ tăng hiệu suất, động cơ mạnh mẽ và bền bỉ, cabin sang trọng hơn xe Trung Quốc. Công nghệ quét thông minh tiết kiệm nước 15%. Phù hợp cả dự án ngắn và dài hạn. Giá trị bán lại cao sau nhiều năm sử dụng.

Hạn chế: Giá cao hơn trung bình 2-2,3 tỷ, không phù hợp ngân sách thấp. Kích thước lớn khó di chuyển trong ngõ hẹp. Phụ tùng đắt hơn xe Trung Quốc. Mạng lưới dịch vụ 35 trung tâm, ít hơn Isuzu và Howo.

top mau xe quet duong ban chay anh 2

Top 4: Dongfeng 6m³ – Lựa Chọn Kinh Tế

Thông số cấu hình

Động cơ Cummins 140-160HP, Euro 3-4, nhiên liệu 17-19L/100km. Dung tích thùng 6m³, bình nước 1,5m³, quét rộng 2,9m. Hệ thống thủy lực Đài Loan, độ bền khá. Chổi quét composite chịu mài mòn tốt, tuổi thọ 8.000-10.000km.

Lý do trong top bán chạy

Giá 1,3-1,6 tỷ, rẻ hơn Isuzu 30% nhưng thùng lớn hơn Howo. Là sự kết hợp giữa giá cả phải chăng và dung tích lớn. Thương hiệu Dongfeng lâu đời, uy tín hơn các hãng Trung Quốc khác. Mạng lưới dịch vụ khá rộng với 150 đại lý.

Bán khoảng 120 xe/năm, chiếm 15% thị phần, ngang Hino. Phù hợp các đơn vị cần xe thùng lớn nhưng ngân sách hạn chế. Công ty vệ sinh môi trường cấp tỉnh thường chọn Dongfeng. Thời gian giao xe nhanh 40-50 ngày.

Đánh giá tổng quan

Điểm tích cực: Giá rẻ với thùng lớn 6m³, hiệu suất cao. Động cơ Cummins bền hơn động cơ Trung Quốc thông thường. Chi phí vận hành vừa phải 50-70 triệu/năm. Phụ tùng dễ kiếm, giá vừa phải. Phù hợp đa dạng dự án từ ngắn đến trung hạn.

Điểm hạn chế: Chất lượng hoàn thiện chưa bằng xe Nhật. Tuổi thọ 7-9 năm, trung bình. Độ tin cậy thấp hơn Isuzu, hỏng hóc nhiều hơn 20-30%. Giá trị thanh lý thấp sau 5 năm, chỉ còn 30-35%.

Top 5: FAW 5m³ – Tân Binh Đáng Chú Ý

Giới thiệu sản phẩm

FAW (First Automobile Works) là hãng xe lớn của Trung Quốc, mới vào thị trường Việt Nam 3 năm. Động cơ Xichai 135-155HP, Euro 4, tiêu thụ 17-19L/100km. Dung tích 5m³, bình nước 1,2m³, quét rộng 2,8m. Thiết kế hiện đại, cabin đẹp hơn Howo và Dongfeng.

Điểm nổi bật

Giá rẻ nhất top 5 với 1,15-1,4 tỷ, thậm chí thấp hơn Howo 5-10%. Công nghệ mới hơn các hãng Trung Quốc khác, Euro 4 tiêu chuẩn. Thiết kế đẹp mắt, nội thất khá sang. Chương trình khuyến mãi mạnh để xâm nhập thị trường: bảo hành 3 năm, lãi suất 0% năm đầu.

Bán khoảng 80 xe trong năm 2025, chiếm 10% thị phần và tăng trưởng nhanh. Dự kiến năm 2026 sẽ vào top 3 nếu duy trì chất lượng. Đang mở rộng mạng lưới dịch vụ lên 100 điểm trên toàn quốc. Nhiều đơn vị mạo hiểm thử nghiệm nhờ giá rẻ và chính sách hấp dẫn.

Cân nhắc khi mua

Lợi ích: Giá rẻ nhất cùng dung tích, thiết kế đẹp, công nghệ mới, khuyến mãi tốt. Bảo hành 3 năm dài hơn Howo 2 năm. Phù hợp đơn vị muốn tiết kiệm tối đa hoặc thử nghiệm thương hiệu mới. Dự kiến sẽ trở thành mẫu xe bán chạy trong tương lai.

Rủi ro: Thương hiệu mới, chưa kiểm chứng lâu dài tại Việt Nam. Mạng lưới dịch vụ còn hạn chế so với Howo. Phụ tùng có thể khó tìm ở tỉnh nhỏ. Chưa biết độ bền thực tế sau 5-7 năm. Người mua cần chấp nhận rủi ro đổi lấy giá rẻ.

Xem thêm về các loại xe chuyên dụng khác để mở rộng lựa chọn.

Bảng So Sánh Chi Tiết Các Mẫu Xe

Tiêu chí Howo 5m³ Isuzu NQR 5m³ Hino 300 6m³ Dongfeng 6m³ FAW 5m³
Giá bán 1,2-1,5 tỷ 1,8-2 tỷ 2-2,3 tỷ 1,3-1,6 tỷ 1,15-1,4 tỷ
Thị phần 35% 25% 15% 15% 10%
Nhiên liệu 18-20L/100km 15-17L/100km 16-18L/100km 17-19L/100km 17-19L/100km
Tuổi thọ 6-8 năm 10-12 năm 9-11 năm 7-9 năm Chưa rõ
Bảo dưỡng/năm 40-60 triệu 50-80 triệu 55-85 triệu 50-70 triệu 45-65 triệu
Bảo hành 2 năm 3 năm 2 năm 2 năm 3 năm
Đánh giá 8/10 9/10 8.5/10 7.5/10 7/10

Khuyến nghị lựa chọn

Chọn Howo 5m³ nếu: Ngân sách dưới 1,5 tỷ, dự án ngắn hạn 2-4 năm, ưu tiên chi phí thấp nhất, cần xe gấp trong 1 tháng.

Chọn Isuzu NQR 5m³ nếu: Ngân sách 1,8-2 tỷ, dự án dài hạn trên 5 năm, ưu tiên độ tin cậy cao, muốn chi phí vận hành thấp lâu dài.

Chọn Hino 300 6m³ nếu: Cần thùng lớn cho cao tốc/khu công nghiệp, ngân sách 2-2,3 tỷ, muốn cân bằng giá và chất lượng.

Chọn Dongfeng 6m³ nếu: Ngân sách 1,3-1,6 tỷ, cần thùng lớn nhưng không đủ tiền mua Hino, dự án trung hạn 3-5 năm.

Chọn FAW 5m³ nếu: Muốn tiết kiệm tối đa, chấp nhận rủi ro thương hiệu mới, dự án ngắn 2-3 năm, tận dụng ưu đãi.

Tham khảo bảng giá xe chuyên dụng cập nhật mới nhất để có quyết định chính xác. Để biết thêm về xu hướng xe quét đường thế giới, truy cập World Sweeper.

top mau xe quet duong ban chay anh 3

Câu Hỏi Thường Gặp

Mẫu xe quét đường nào bán chạy nhất hiện nay?

Howo 5m³ là mẫu xe quét đường bán chạy nhất thị trường Việt Nam với thị phần 35%, tương đương khoảng 280 xe/năm. Giá cả phải chăng 1,2-1,5 tỷ đồng là lý do chính khiến mẫu xe này dẫn đầu. Tiếp theo là Isuzu NQR 5m³ chiếm 25% thị phần với khoảng 200 xe/năm, giá 1,8-2 tỷ đồng, được ưa chuộng nhờ độ tin cậy cao. Dongfeng 6m³ và Hino 300 6m³ cùng chiếm 15% với khoảng 120 xe/năm mỗi mẫu. Ba mẫu xe Howo, Isuzu và Dongfeng chiếm hơn 75% thị trường, là lựa chọn an toàn cho người mua lần đầu.

Giá các mẫu xe quét đường bán chạy là bao nhiêu?

Giá top mẫu xe quét đường bán chạy dao động từ 1,15 đến 2,3 tỷ đồng tùy hãng và cấu hình. Cụ thể: Howo 5m³ giá 1,2-1,5 tỷ (rẻ nhất), FAW 5m³ giá 1,15-1,4 tỷ (rẻ nhất mới), Dongfeng 6m³ giá 1,3-1,6 tỷ, Isuzu NQR 5m³ giá 1,8-2 tỷ, Hino 300 6m³ giá 2-2,3 tỷ (đắt nhất trong top). Giá đã bao gồm xe cơ sở và thiết bị quét đường cơ bản, chưa tính phí trước bạ 10-12% và các chi phí đăng ký, bảo hiểm khoảng 30-50 triệu đồng. Giá có thể thay đổi tùy thời điểm và chương trình khuyến mãi.

Chi phí vận hành xe quét đường bán chạy hàng tháng là bao nhiêu?

Chi phí vận hành hàng tháng của các mẫu xe quét đường bán chạy khoảng 20-27 triệu đồng, bao gồm nhiên liệu và bảo dưỡng. Howo 5m³ tốn khoảng 12-15 triệu/tháng (nhiên liệu 10-12 triệu + bảo dưỡng 2-3 triệu). Isuzu NQR tiết kiệm nhất với 10-13 triệu/tháng. Hino 300 khoảng 11-14 triệu/tháng. Dongfeng và FAW khoảng 12-15 triệu/tháng. Chi phí này chưa tính lương lái xe 8-12 triệu/tháng. Tổng chi phí vận hành đầy đủ (nhiên liệu + bảo dưỡng + lương) từ 20-27 triệu/tháng tùy cường độ sử dụng. Xe chạy nhiều hơn sẽ tốn nhiên liệu và bảo dưỡng nhiều hơn tương ứng.

Tại sao các mẫu xe này bán chạy nhất?

Top mẫu xe quét đường bán chạy có những điểm chung: giá cả phù hợp từ 1,2-2,3 tỷ (trong khả năng chi trả của đa số đơn vị), dung tích 5-6m³ đáp ứng hầu hết nhu cầu vệ sinh đô thị, phụ tùng thay thế dễ tìm và giá vừa phải, mạng lưới bảo hành rộng khắp, hiệu suất ổn định đủ dùng. Howo bán chạy nhất vì rẻ nhất và phù hợp ngân sách thấp. Isuzu bán chạy vì độ tin cậy cao nhất, phù hợp dự án dài hạn. Hino cân bằng tốt giữa giá và chất lượng. Dongfeng kết hợp giá rẻ với thùng lớn. FAW là tân binh với ưu đãi mạnh. Mỗi mẫu phục vụ một phân khúc khách hàng riêng, tạo nên sự đa dạng cho thị trường.

 

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận