Xe Xi Téc Chở Diesel Isuzu 16.3 Khối
Xe xitec chở Diesel Isuzu 16.3 khối là dòng xe chuyên dụng được thiết kế để vận chuyển Diesel với hiệu quả cao. Với thiết kế hiện đại, động cơ mạnh mẽ và khả năng tải lớn, xe đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển của các doanh nghiệp.
Thể tích bồn
16.3 khối
Tải trọng cho phép
13.695 kg
Tổng tải trọng
24.000 kg
Xe cơ sở
Isuzu
Thùng chứa cao cấp, động cơ Euro V mạnh mẽ và vận hành an toàn, tiết kiệm nhiên liệu
Với trọng lượng được phân bổ hợp lý, xe xi téc chở Diesel Isuzu đảm bảo khả năng vận hành ổn định, an toàn, và tiết kiệm nhiên liệu.
Tải trọng: 13.695 kg — Tổng tải trọng: 24.000 kg — Tự trọng: 10.110 kg.
Đặc điểm
Thùng chứa cao cấp
Thùng chứa nhiên liệu được làm bằng chất liệu cao cấp, có khả năng chịu được các tác động mạnh và hóa chất.
An toàn khi vận hành
Đèn pha được thiết kế hiện đại, tích hợp các tính năng chiếu sáng tiên tiến, đảm bảo tầm nhìn tốt cho người lái trong mọi điều kiện thời tiết.
Hệ thống gương chiếu hậu rộng, giúp người lái quan sát rõ ràng phía sau và hai bên xe.
Logo của nhà sản xuất và các tem nhãn cảnh báo được dán rõ ràng, đảm bảo tính an toàn.
Động cơ mạnh mẽ
Với những ưu điểm vượt trội này, động cơ 6NX1E5RC chính là trái tim mạnh mẽ của xe xitec chở Diesel Isuzu, giúp xe vận hành bền bỉ, hiệu quả và tiết kiệm nhiên liệu.
Đầu xe Isuzu: được thiết kế khí động học, giúp giảm lực cản không khí, tiết kiệm nhiên liệu và tăng độ ổn định khi vận hành.
6330/6030 x 2340/— x 1430/— (mm) cho phép xe chứa được một lượng lớn nhiên liệu.
Xe xitec chở Diesel Isuzu được thiết kế với ngoại hình hiện đại, mạnh mẽ và chuyên nghiệp. Các chi tiết trên xe đều được thiết kế tỉ mỉ, đảm bảo tính thẩm mỹ và tính năng. Xe không chỉ đáp ứng nhu cầu vận chuyển nhiên liệu mà còn mang đến sự thoải mái cho người lái.
Sự kết hợp giữa màu trắng và xanh dương tạo nên vẻ ngoài chuyên nghiệp và dễ nhận biết.
Xe xitec chở Diesel Isuzu sở hữu kích thước tổng thể ấn tượng với chiều dài 9.680mm, rộng 2.500mm và cao 3.280mm.
Với kích thước lý tưởng này, xe xitec chở Diesel Isuzu là lựa chọn hoàn hảo cho các doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển nhiên liệu số lượng lớn, đảm bảo hiệu quả và tiết kiệm chi phí.
Công suất lớn — Đảm bảo khả năng vận hành mạnh mẽ, vượt trội.
Tiêu chuẩn khí thải Euro V — Thân thiện với môi trường.
Mô-men xoắn lớn — Tăng tốc nhanh, ổn định.
Bền bỉ — Đảm bảo hoạt động lâu dài, hiệu quả.
Bậc lên xuống: Bậc lên xuống được thiết kế chắc chắn, giúp người lái dễ dàng lên xuống cabin.
Hình ảnh chi tiết



Thông số kỹ thuật
| TT | Mô tả | Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
| Xe cơ sở | ||
| 1 | Nhãn hiệu | Isuzu |
| 2 | Tự trọng (kg) | 10.110 |
| 3 | Tải trọng (kg) | 13.695 |
| 4 | Tổng tải trọng (kg) | 24.000 |
| 5 | Kích thước tổng thể — Dài (mm) | 9.680 |
| 6 | Kích thước tổng thể — Rộng (mm) | 2.500 |
| 7 | Kích thước tổng thể — Cao (mm) | 3.280 |
| 8 | Vết bánh xe các trục 1/2/3/4 (mm) | 2060/1850/1850 |
| 9 | Chiều dài cơ sở (mm) | 4965 + 1370 |
| 10 | Công thức bánh xe | 6×4 |
| 11 | Số người trên cabin | 03 người |
| 12 | Trang bị bên trong | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất |
| 13 | Hệ thống treo | Nhíp lá nhiều lớp hình bán nguyệt, giảm chấn thủy lực |
| 14 | Hộp số | Cơ khí, 09 tiến và 01 lùi |
| 15 | Cỡ lốp | 11.00R20 16PR |
| 16 | Số lượng lốp | 10 + 01 lốp dự phòng |
| Động cơ | ||
| 17 | Model | 6NX1E5RC, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| 18 | Công suất lớn nhất/ tốc độ quay (kW/rpm) | 206/2400 (kW/rpm) |
| 19 | Tiêu chuẩn khí thải | Euro V |
| 20 | Thể tích làm việc (cm3) | 7.790 |
| Bồn chuyên dụng | ||
| 21 | Dung tích bồn | 16.3 khối |
| 22 | Kích thước lòng thùng xe/bao ngoài xi téc/khoang hành lý (LxWxH) | 6330/6030 x 2340/— x 1430/— (mm) |
| 23 | Chất liệu thùng chứa | Chất liệu cao cấp, có khả năng chịu được các tác động mạnh và hóa chất |
| Hệ thống an toàn | ||
| 24 | Hệ thống lái | Trục vít – ê cu bi/ Cơ khí có trợ lực thủy lực |
| 25 | Hệ thống phanh chính | Tang trống/ tang trống Khí nén 02 dòng |
| 26 | Hệ thống phanh đỗ | Khí nén + lò xo tích năng tại các bầu phanh trục 1+2 |
Câu hỏi thường gặp
16.3 khối.
13.695 kg.
6NX1E5RC, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, công suất lớn nhất 206/2400 (kW/rpm), tiêu chuẩn khí thải Euro V.
Chất liệu cao cấp, có khả năng chịu được các tác động mạnh và hóa chất.
9.680 x 2.500 x 3.280 mm.
Yêu cầu báo giá
Hotline: 0387675555





Zalo