Warning: is_dir(): open_basedir restriction in effect. File(/var/www/vhosts/vulinhauto.com/httpdocs/wp-content/plugins/wpdiscuz/themes/default) is not within the allowed path(s): (/var/www/vulinhauto.com:/tmp) in /var/www/vulinhauto.com/wp-content/plugins/wpdiscuz/forms/wpdFormAttr/Form.php on line 146
Xe Ép Rác Hino 14 Khối: Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Hình Đề Xuất Cho Đô Thị Loại II - Vu Linh Auto

Xe Ép Rác Hino 14 Khối: Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Hình Đề Xuất Cho Đô Thị Loại II

Xe Ép Rác Hino 14 Khối: Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Hình Đề Xuất Cho Đô Thị Loại II

Xe Ép Rác Hino 14 Khối Là Gì? Tại Sao Phù Hợp Với Đô Thị Loại II?

Xe ép rác Hino 14 khối (hay còn gọi là xe cuốn ép rác 14m³) là dòng xe chuyên dụng được thiết kế để thu gom, nén ép và vận chuyển rác thải sinh hoạt với dung tích thùng chứa lên đến 14 mét khối. Đây là một trong những dòng xe có công suất trung bình-lớn, rất phù hợp cho các thành phố và khu đô thị có quy mô từ trung bình đến lớn.

xe ep rac hino 14 khoi anh 1

Vậy tại sao xe Hino 14 khối lại được đánh giá cao cho đô thị loại II? Hãy cùng tìm hiểu:

Đặc điểm của đô thị loại II tại Việt Nam:

  • Quy mô dân số: Từ 300.000 đến dưới 500.000 người (theo Nghị định 35/2026/NĐ-CP)
  • Mật độ dân số: Trung bình từ 3.000-5.000 người/km²
  • Diện tích: Thường từ 80-150 km² (tùy vùng)
  • Ví dụ: Thành phố Thái Nguyên, Bắc Giang, Tuy Hòa (Phú Yên), Phan Rang-Tháp Chàm (Ninh Thuận), Hòa Bình, Vĩnh Yên (Vĩnh Phúc), v.v.

Tại sao xe 14 khối phù hợp?

  • Dung tích vừa phải: Đủ lớn để phục vụ các tuyến đường chính, khu dân cư đông đúc nhưng không quá cồng kềnh khi di chuyển trong nội thành.
  • Tiêu chuẩn khí thải Euro 5: Đáp ứng yêu cầu về môi trường ngày càng khắt khe của các đô thị loại II (theo quy định mới nhất năm 2026).
  • Khả năng vận chuyển cao: Một chuyến có thể thu gom rác từ 300-500 hộ dân (tùy mật độ rác), giúp tiết kiệm thời gian và chi phí nhiên liệu.
  • Độ bền cao: Xe Hino nổi tiếng với chất lượng động cơ và khung gầm bền bỉ, phù hợp cho việc vận hành liên tục hàng ngày.

Nếu bạn đang tìm hiểu thêm về các loại xe chuyên dụng khác, có thể tham khảo bài viết xe quét đường hút bụi để có cái nhìn tổng quan hơn về các dòng xe môi trường.

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Xe Hino FG 14 Khối

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của xe ép rác Hino FG 14 khối (mẫu FG8JJ7A/FG8JJ8A – Euro 5), cập nhật theo tiêu chuẩn mới nhất năm 2026. Những con số này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khả năng vận hành và tính năng của xe.

A. Thông số xe cơ sở (chassis Hino FG):

Hạng mục Chi tiết
Model xe cơ sở Hino FG8JJ7A / FG8JJ8A
Xuất xứ Nhật Bản (lắp ráp tại Việt Nam)
Kích thước tổng thể (DxRxC) 8.200 x 2.490 x 3.360 mm
Chiều dài cơ sở (wheelbase) 4.500 mm
Khối lượng bản thân 9.400 – 9.700 kg (tùy cấu hình thùng)
Tải trọng cho phép chở 6.000 – 6.400 kg
Tổng trọng tải 16.000 kg
Công thức bánh xe 4×2 (1 cầu chủ động)

B. Thông số động cơ:

Hạng mục Chi tiết
Model động cơ Hino J08E-WE
Loại động cơ Diesel, 6 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp trung gian làm mát
Dung tích xi-lanh 7.684 cm³
Công suất tối đa 177 kW (240 HP) tại 2.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 706 Nm tại 1.500 vòng/phút
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 (đạt yêu cầu đô thị loại II năm 2026)
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu điện tử Common Rail
Mức tiêu thụ nhiên liệu (trung bình) 18-22 lít/100 km (tùy điều kiện vận hành)

xe ep rac hino 14 khoi anh 2

C. Thông số hệ thống cuốn ép rác:

Hạng mục Chi tiết
Dung tích thùng chứa 14 m³ (14 khối)
Tỷ số ép rác 1:1.8 (rác thải sinh hoạt thông thường)
Vật liệu thùng Thép Q345 (hoặc inox 304 theo yêu cầu)
Kiểu lấy rác Máng xúc hoặc càng gắp (tùy lựa chọn)
Hệ thống thủy lực Bơm thủy lực Italy/Trung Quốc, áp suất 180-210 bar
Hệ thống điều khiển Điều khiển bán tự động/tự động (PLC)
Thời gian chu kỳ ép 40-60 giây/chu kỳ
Khả năng chứa (sau khi ép) Tương đương ~8-10 tấn rác thải sinh hoạt

Lưu ý: Các thông số trên có thể thay đổi một chút tùy vào nhà cung cấp thiết bị thùng rác và cấu hình tùy chọn. Hãy yêu cầu đại lý cung cấp bảng thông số cụ thể trước khi ký hợp đồng.

Nếu bạn đang tìm hiểu các dòng xe khác để so sánh, tham khảo thêm bài viết top mẫu xe quét đường bán chạy để có cái nhìn đa dạng hơn về các loại xe chuyên dụng.

Đô Thị Loại II Có Yêu Cầu Gì Về Xe Môi Trường?

Theo Nghị định 35/2026/NĐ-CP về phân loại đô thị gắn với phát triển tăng trưởng xanh (ban hành tháng 01/2026), các đô thị loại II phải đáp ứng một số tiêu chí về môi trường và hạ tầng xanh. Trong đó, các yêu cầu liên quan đến xe môi trường (xe thu gom rác) bao gồm:

1. Tiêu chuẩn khí thải:

  • Tất cả xe môi trường mới đưa vào hoạt động từ năm 2026 phải đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5 trở lên.
  • Các xe cũ (Euro 3, Euro 4) được phép hoạt động đến hết năm 2028, sau đó phải nâng cấp hoặc thay thế.
  • Xe Hino FG 14 khối (model 2024-2026) được trang bị động cơ Euro 5, hoàn toàn đáp ứng yêu cầu này.

2. Tỷ lệ thu gom rác thải:

  • Đô thị loại II yêu cầu tỷ lệ thu gom rác thải sinh hoạt đạt từ 90% trở lên (tính trên tổng lượng rác phát sinh hàng ngày).
  • Điều này đòi hỏi số lượng xe thu gom đủ lớn và có công suất phù hợp. Xe 14 khối với dung tích lớn giúp giảm số chuyến đi, tối ưu chi phí và thời gian.

3. Yêu cầu về kín, không rò rỉ:

  • Xe thu gom rác phải đảm bảo kín, không gây rò rỉ nước rác và hạn chế mùi hôi thối khi di chuyển trong nội thành.
  • Hệ thống thùng ép rác của Hino FG 14 khối được thiết kế kín khít với hệ thống thoát nước rác riêng biệt, đảm bảo an toàn môi trường.

4. Tuân thủ quy định về giờ hoạt động:

  • Nhiều đô thị loại II quy định xe thu gom rác chỉ được hoạt động trong khung giờ nhất định (ví dụ: 5h-7h sáng, 19h-22h tối) để giảm ảnh hưởng đến giao thông và người dân.
  • Động cơ Hino J08E-WE có mức độ ồn thấp hơn so với các dòng cũ (khoảng 75-78 dB), giúp giảm tiếng ồn khi hoạt động vào sáng sớm hoặc tối muộn.

5. Giám sát hành trình và quản lý dữ liệu:

  • Từ năm 2026, nhiều tỉnh thành yêu cầu các xe môi trường phải lắp đặt thiết bị giám sát hành trình (GPS) để theo dõi lộ trình, thời gian hoạt động và cân tải trọng rác thu gom.
  • Xe Hino 14 khối hiện đại thường được tích hợp sẵn hệ thống quản lý hoặc dễ dàng lắp thêm thiết bị GPS/camera giám sát.

Để hiểu rõ hơn về các quy định pháp lý liên quan đến xe môi trường và đô thị loại II, bạn có thể tham khảo chi tiết tại Thư viện Pháp luật Việt Nam.

Cấu Hình Đề Xuất Cho Đô Thị Loại II Năm 2026

xe ep rac hino 14 khoi anh 3

Dựa trên yêu cầu thực tế và tiêu chuẩn mới nhất, dưới đây là gợi ý về cấu hình tối ưu cho xe ép rác Hino 14 khối phục vụ đô thị loại II:

Cấu hình A: Tiêu chuẩn (phù hợp cho ngân sách vừa phải):

  • Xe cơ sở: Hino FG8JJ7A (Euro 5)
  • Thùng rác: Thép Q345, dung tích 14 m³, sơn chống gỉ
  • Kiểu lấy rác: Máng xúc (phù hợp cho thùng rác lớn 660-1.100 lít)
  • Hệ thống thủy lực: Bơm thủy lực Trung Quốc (chất lượng tốt, giá hợp lý)
  • Thiết bị bổ sung: Hệ thống phun rửa thùng tự động, đèn cảnh báo LED, camera lùi
  • Giá ước tính: 2,55 – 2,70 tỷ đồng (lăn bánh)

Cấu hình B: Cao cấp (phù hợp cho yêu cầu bền bỉ, lâu dài):

  • Xe cơ sở: Hino FG8JJ8A (Euro 5, tải trọng cao hơn)
  • Thùng rác: Inox 304, dung tích 14 m³, chống ăn mòn cao
  • Kiểu lấy rác: Càng gắp đa năng (linh hoạt với nhiều loại thùng rác)
  • Hệ thống thủy lực: Bơm thủy lực Italy (độ bền cao, ít hỏng hóc)
  • Thiết bị bổ sung: Hệ thống phun khử mùi tự động, GPS giám sát hành trình, camera 360°, cảm biến áp suất thủy lực
  • Giá ước tính: 2,85 – 3,05 tỷ đồng (lăn bánh)

Cấu hình C: Xanh – Thân thiện môi trường (xu hướng tương lai):

  • Xe cơ sở: Hino FG8JJ7A (Euro 5) + hệ thống hybrid hoặc CNG (nếu có sẵn)
  • Thùng rác: Thép Q345 hoặc Inox, dung tích 14 m³
  • Kiểu lấy rác: Càng gắp tự động (giảm nhân công)
  • Hệ thống thủy lực: Bơm thủy lực tiết kiệm năng lượng (Italy/Đức)
  • Thiết bị bổ sung: Hệ thống lọc khí thải nâng cao, phun khử mùi tự động, GPS, camera AI nhận diện thùng rác, cảm biến tải trọng thông minh
  • Giá ước tính: 3,2 – 3,5 tỷ đồng (lăn bánh)

Gợi ý lựa chọn theo từng trường hợp:

  • Công ty môi trường tư nhân (ngân sách hạn chế): Chọn Cấu hình A để tối ưu chi phí ban đầu, vẫn đảm bảo đủ tiêu chuẩn.
  • Công ty môi trường lớn, hợp đồng dài hạn: Chọn Cấu hình B để giảm chi phí bảo dưỡng và sửa chữa trong 5-7 năm.
  • UBND hoặc doanh nghiệp nhà nước (hướng đến đô thị xanh): Chọn Cấu hình C để dẫn đầu xu hướng môi trường, nâng cao hình ảnh thành phố.

So Sánh Xe Hino 14 Khối Với Các Dòng Xe Khác

Để giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn, dưới đây là bảng so sánh giữa xe Hino 14 khối với các dòng xe tương tự từ các thương hiệu khác như Isuzu, Dongfeng và Hyundai:

Tiêu chí Hino FG 14 khối Isuzu FRR 14 khối Dongfeng 14 khối Hyundai HD170 14 khối
Xuất xứ Nhật Bản Nhật Bản Trung Quốc Hàn Quốc
Công suất động cơ 240 HP 240 HP 220 HP 230 HP
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 4
Giá lăn bánh 2,55 – 2,85 tỷ 2,65 – 2,95 tỷ 2,2 – 2,4 tỷ 2,3 – 2,5 tỷ
Mức tiêu thụ nhiên liệu 18-22 lít/100km 18-23 lít/100km 20-25 lít/100km 19-24 lít/100km
Độ bền/tuổi thọ 10-12 năm 10-12 năm 7-9 năm 8-10 năm
Chi phí bảo dưỡng (năm) 25-32 triệu 28-35 triệu 20-28 triệu 22-30 triệu
Phù hợp cho Đô thị loại II, III Đô thị loại I, II Khu công nghiệp, nông thôn Đô thị loại III, IV

Nhận xét:

  • Hino FG 14 khối: Cân bằng giữa chất lượng, giá cả và chi phí vận hành. Phù hợp nhất cho đô thị loại II với yêu cầu Euro 5.
  • Isuzu FRR 14 khối: Chất lượng tương đương Hino, nhưng giá cao hơn một chút. Lựa chọn tốt nếu bạn ưu tiên độ bền cao.
  • Dongfeng 14 khối: Giá rẻ nhất nhưng độ bền và chi phí sửa chữa có thể cao hơn trong dài hạn. Phù hợp nếu ngân sách hạn chế.
  • Hyundai HD170 14 khối: Chưa đạt Euro 5 (tính đến đầu 2026), có thể gặp khó khăn khi đăng ký hoạt động tại đô thị loại II.

Để tìm hiểu thêm về các dòng xe khác, bạn có thể tham khảo bài viết xe quét đường loại nào tốt để có cái nhìn đa chiều hơn về các dòng xe chuyên dụng.

Kinh Nghiệm Vận Hành Và Bảo Dưỡng Xe Hino 14 Khối

Sau khi đã hiểu rõ về thông số kỹ thuật và cấu hình, điều quan trọng tiếp theo là biết cách vận hành và bảo dưỡng xe đúng cách để tối ưu tuổi thọ và giảm chi phí sửa chữa. Dưới đây là một số kinh nghiệm thiết thực:

1. Lịch trình bảo dưỡng định kỳ:

  • Sau 1.000 km đầu: Bảo dưỡng lần đầu (thay dầu động cơ, kiểm tra hệ thống thủy lực)
  • Mỗi 5.000 km hoặc 3 tháng: Thay dầu động cơ, lọc dầu, kiểm tra má phanh
  • Mỗi 10.000 km hoặc 6 tháng: Thay dầu hộp số, kiểm tra hệ thống thủy lực, vệ sinh thùng rác
  • Mỗi 20.000 km hoặc 1 năm: Bảo dưỡng tổng thể (kiểm tra toàn bộ hệ thống điện, thủy lực, xi-lanh, thay dầu phanh)

2. Lưu ý khi vận hành:

  • Không chở quá tải: Xe Hino 14 khối có tải trọng cho phép chở tối đa 6.400 kg. Chở quá tải sẽ làm giảm tuổi thọ của khung xe và hệ thống treo.
  • Kiểm tra áp suất dầu thủy lực hàng ngày: Trước khi bắt đầu ca làm việc, hãy kiểm tra mức dầu thủy lực và xem có dấu hiệu rò rỉ hay không.
  • Rửa thùng rác định kỳ: Nên rửa thùng rác ít nhất 1-2 lần/tuần để tránh ăn mòn và mùi hôi.
  • Đào tạo lái xe: Đảm bảo lái xe được đào tạo về cách vận hành hệ thống cuốn ép (bán tự động/tự động) để tránh sự cố.

3. Chi phí vận hành ước tính (hàng tháng):

  • Nhiên liệu: 8-10 triệu đồng (tùy cường độ vận hành)
  • Lương lái xe + phụ xe: 18-22 triệu đồng
  • Bảo dưỡng định kỳ: 2,5-3,5 triệu đồng
  • Bảo hiểm (chia đều 12 tháng): 6-7 triệu đồng
  • Sửa chữa phát sinh: 1-3 triệu đồng
  • Tổng cộng: khoảng 36-46 triệu đồng/tháng

4. Những lỗi thường gặp và cách khắc phục:

  • Hệ thống thủy lực bị chậm: Thường do dầu thủy lực bẩn hoặc lọc bị tắc. Hãy thay dầu và lọc định kỳ.
  • Thùng rác không ép chặt: Kiểm tra xi-lanh ép và van điện từ, có thể do van bị tắc hoặc xi-lanh yếu.
  • Rò rỉ nước rác: Kiểm tra các mối hàn ở đáy thùng, cần hàn kín lại hoặc thay đệm cao su.
  • Động cơ yếu hoặc khói đen: Có thể do lọc gió hoặc hệ thống phun nhiên liệu bị bẩn. Cần vệ sinh hoặc thay thế.

Lời khuyên: Hãy giữ sổ bảo dưỡng chi tiết và thực hiện đúng lịch để tránh hỏng hóc lớn. Xe được chăm sóc tốt có thể hoạt động ổn định 10-12 năm.

Câu Hỏi Thường Gặp

Giá xe ép rác Hino 14 khối năm 2026 là bao nhiêu?

Giá xe ép rác Hino FG 14 khối (lăn bánh) dao động từ 2,55 – 2,85 tỷ đồng tùy vào cấu hình thùng (thép hoặc inox), kiểu lấy rác (máng xúc hoặc càng gắp) và các tùy chọn bổ sung như GPS, camera, hệ thống phun khử mùi. Cấu hình cao cấp có thể lên đến 3,0 – 3,2 tỷ đồng.

Xe Hino 14 khối có phù hợp cho đô thị loại II không?

Có, xe Hino FG 14 khối rất phù hợp cho đô thị loại II vì: (1) Đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5 theo yêu cầu mới nhất năm 2026; (2) Dung tích 14 m³ đủ lớn để phục vụ các tuyến đường chính và khu dân cư đông đúc; (3) Kích thước xe vừa phải, dễ di chuyển trong nội thành; (4) Độ bền cao, phù hợp cho vận hành liên tục hàng ngày.

Chi phí vận hành xe Hino 14 khối mỗi tháng là bao nhiêu?

Chi phí vận hành trung bình của xe Hino 14 khối là khoảng 36-46 triệu đồng/tháng, bao gồm nhiên liệu (8-10 triệu), lương lái xe (18-22 triệu), bảo dưỡng (2,5-3,5 triệu), bảo hiểm (6-7 triệu) và sửa chữa phát sinh (1-3 triệu). Con số này có thể thay đổi tùy vào cường độ hoạt động và quãng đường di chuyển.

Nên chọn thùng rác bằng thép hay inox cho xe Hino 14 khối?

Nếu ngân sách hạn chế và chỉ dùng 5-7 năm, hãy chọn thùng thép Q345 (giá rẻ hơn 150-200 triệu so với inox, đủ bền nếu được sơn chống gỉ và bảo dưỡng tốt). Nếu có ngân sách thoải mái và muốn dùng lâu dài (10-12 năm), hãy chọn thùng inox 304 (chống ăn mòn tốt hơn, ít tốn chi phí sửa chữa trong dài hạn).

Lời Kết

Xe ép rác Hino 14 khối là một lựa chọn đáng tin cậy cho các đô thị loại II tại Việt Nam năm 2026. Với thông số kỹ thuật vượt trội, tiêu chuẩn khí thải Euro 5 và khả năng vận hành bền bỉ, xe Hino FG không chỉ đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về môi trường mà còn giúp tối ưu chi phí vận hành trong dài hạn.

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về thông số kỹ thuật và cấu hình phù hợp cho xe Hino 14 khối. Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp uy tín hoặc cần tư vấn chi tiết hơn, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi!

Liên hệ tư vấn: Để biết thêm thông tin về xe ép rác Hino 14 khối và các dòng xe chuyên dụng khác, hãy liên hệ với đội ngũ Vũ Linh Auto – chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn!

 

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận